衛教單張(成人)-越南文

衛教單張(成人)-越南文

目前查詢: 醫療支援部門-臨床營養科
衛教單張(成人)-越南文 Mini-Medical School
定時定量,均衡攝食,選用植物油。Định lượng, định loại thức ăn, lấy căn bằng, lựa chọn dầu ăn thực vật. ...

Nếu người nhà bạn đi lại khó khăn hoặc cơ thể khó chịu, thì có thể liên hệ với quầy phục vụ để mượn xe lăn, hoặc nhờ phò ...

維持理想體重,儘量少喝酒,適當生活型態,例如:戒菸、運動、壓力調適。Duy trì thể trọng lý tưởng, cố gắng ít uống rượu, hình thức sống phù hợp, ví dụ: cai t ...

TOP